Starwheel
Starwheel mã hiệu 15212NR.OO.A002KB.01-AB là một diễn giải đương đại đầy kiêu hãnh của cơ chế hiển thị giờ lang thang (wandering hours) lịch sử, mang đến một màn trình diễn vật liệu vô cùng tinh tế. Cỗ máy sở hữu bộ vỏ kết hợp hoàn hảo giữa chất liệu Vàng hồng 18-carat vương giả và Gốm Ceramic đen siêu cứng. Sự kết tinh nghệ thuật được thể hiện sống động qua mặt số bằng đá aventurine đen (black aventurine) sâu thẳm, làm nền cho bộ ba đĩa giờ màu đen xoay tròn quanh bánh xe trung tâm tông màu vàng hồng, mang lại trải nghiệm thưởng lãm thời gian độc đáo và sang trọng cho giới sưu tầm thượng lưu.
| Chất liệu | Gốm Ceramic đen & Vàng hồng 18K (Black Ceramic & 18-carat Pink Gold) |
|---|---|
| Bộ máy | Tự động (Selfwinding / Calibre 4310) |
| Đường kính | 41 mm |
| Mặt số | Đá Aventurine đen (Black Aventurine) |
| Dây đeo | Dây bọc cao su đen lót da bê (Black textured rubber strap with calfskin lining) |
| Tình trạng | New |
Sự tái sinh đương đại của cơ chế xem giờ lang thang “Wandering Hours”
Bộ hiển thị thời gian độc đáo của chiếc đồng hồ kế thừa cơ chế Starwheel kinh điển được Audemars Piguet phát minh lại, mang đến một cách đọc giờ vô cùng trực quan và giàu tính nghệ thuật. Thay vì sử dụng bộ kim truyền thống, cỗ máy sử dụng ba đĩa chỉ giờ màu đen (three black hour discs) được đồng điệu hoàn hảo với vòng bezel bên trong. Ba đĩa này được gắn trên một hệ thống bánh xe trung tâm mang tông màu vàng hồng (pink gold-toned centre wheel) xoay liên tục. Khi đĩa chỉ giờ hiện tại di chuyển dọc theo thang đo phút hình vòng cung ở phía trên cùng của mặt số, nó sẽ chỉ ra chính xác số phút hiện tại, biến việc quan sát thời gian trôi qua thành một chuyến hành trình thị giác đầy thú vị.
Mặt số đá Aventurine đen và Bộ chuyển động tân tiến Calibre 4310
Trái tim cơ học vận hành cỗ máy đỉnh cao này là bộ chuyển động tự động in-house mã hiệu Calibre 4310. Được cấu thành từ 224 linh kiện, sở hữu 32 chân kính và vận hành ở tần số cao 4 Hz (28,800 vph), bộ máy này đem lại khả năng dự trữ năng lượng vô cùng mạnh mẽ lên đến 70 giờ trong một cấu trúc mỏng chỉ 5.4 mm. Calibre 4310 cung cấp năng lượng mượt mà cho các đĩa giờ lang thang, kim giờ, kim phút và kim giây trung tâm bằng Vàng hồng 18-carat thanh mảnh. Toàn bộ màn trình diễn động năng này được phô diễn trên nền mặt số làm từ đá aventurine đen, mang lại hiệu ứng lấp lánh tương phản sắc nét với các chữ số chỉ giờ và bánh xe trung tâm.
Kiến trúc vỏ đa chất liệu đột phá từ Vàng hồng 18-carat và Gốm Ceramic đen
Bộ vỏ hình học phức tạp sở hữu kích thước 41 mm chuẩn mực và độ dày thanh thoát 10.7 mm, mang lại tỷ lệ công thái học tuyệt vời cho cổ tay. Thân vỏ ở giữa (case middle) hình bát giác cấu trúc sandwich được chế tác tỉ mỉ từ Gốm Ceramic đen nguyên khối có khả năng chống trầy xước vượt trội. Đối lập hoàn hảo với lớp gốm đen huyền bí là viền bezel tròn siêu mỏng, các tai càng rỗng (lugs) đặc trưng nối liền và nắp sau triển máy được đúc thủ công từ Vàng hồng 18-carat cao cấp. Đồng hồ kết hợp thời thượng cùng dây đeo cao su màu đen có hoa văn textured lót da bê (black textured rubber strap with calfskin lining) siêu bền và khóa cài pin buckle bằng Vàng hồng 18-carat, hỗ trợ khả năng chống nước ở mức 30 m.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
- Bộ máy: Cơ học tự động in-house thế hệ mới (Selfwinding movement) Calibre 4310.
- Tính năng đặc biệt: Cơ chế hiển thị giờ lang thang (Wandering hours complication) độc đáo với 3 đĩa nhôm xoay trung tâm, cấu trúc hai tông màu vàng hồng và gốm đen.
- Số lượng linh kiện: 224 chi tiết | Số chân kính: 32 jewels.
- Tần số dao động: 4 Hz (28,800 vph).
- Thời gian trữ cót: 70 giờ.
- Kích thước bộ máy: Đường kính tổng thể 32 mm | Độ dày thanh thoát 5.4 mm.
- Chức năng: Giờ lang thang (Wandering hours), Phút và kim Giây trung tâm (centre seconds).
- Vỏ: Thân vỏ giữa bằng Gốm Ceramic đen; Viền bezel, tai càng và nắp đáy bằng Vàng hồng 18-carat (18-carat pink gold).
- Kích thước vỏ: Đường kính 41 mm | Độ dày 10.7 mm.
- Mặt số: Đá Aventurine đen lấp lánh, 3 đĩa chỉ giờ màu đen, bánh xe trung tâm tông màu vàng hồng, vòng bezel trong màu đen, kim giây bằng Vàng hồng 18K.
- Mặt kính & Mặt đáy: Kính Sapphire vòm cong đôi chống phản chiếu hai mặt và nắp đáy triển máy bằng kính sapphire trong suốt (Double glareproofed sapphire crystal & caseback).
- Dây đeo: Dây đeo cao su màu đen cấu trúc hoa văn textured lót da bê (Black textured rubber strap with calfskin lining).
- Bộ khóa: Khóa cài pin buckle bằng Vàng hồng 18-carat (18-carat pink gold pin buckle).
- Khả năng chống nước: 30 m (3 ATM).
- Trạng thái: Liên hệ đặt hàng (Mới 100% / Tình trạng đặt hàng).
| Chất liệu | Gốm Ceramic đen & Vàng hồng 18K (Black Ceramic & 18-carat Pink Gold) |
|---|---|
| Bộ máy | Tự động (Selfwinding / Calibre 4310) |
| Đường kính | 41 mm |
| Mặt số | Đá Aventurine đen (Black Aventurine) |
| Dây đeo | Dây bọc cao su đen lót da bê (Black textured rubber strap with calfskin lining) |
| Tình trạng | New |