Code 11.59

Selfwinding Chronograph

Ref. 26393NR.OO.A002KB.02

Selfwinding Chronograph mã hiệu 26393NR.OO.A002KB.02 thừa hưởng trọn vẹn những cải tiến mới nhất trong quá trình tiến hóa thiết kế của bộ sưu tập. Cỗ máy thời gian này sở hữu bộ vỏ kích thước 41 mm phối hai tông màu (two-tone) đầy ấn tượng, đan xen hoàn hảo giữa Vàng hồng 18-carat vương giả và Gốm Ceramic đen siêu cứng. Sự đồng điệu thẩm mỹ được thể hiện sắc nét qua mặt số màu đen mang hoa văn dập nổi đặc trưng, được thắp sáng một cách tinh tế bởi các chi tiết và kim vàng hồng phủ dạ quang, tạo nên một phong cách Sport-Luxury mạnh mẽ và thời thượng dành cho giới sưu tầm tinh hoa.

Liên hệ báo giá Giá thay đổi theo thị trường quốc tế. Liên hệ để nhận báo giá trong hôm nay.
Cam kết chính hãng — thẩm định độc lập trước khi lên kệ.
Giao hàng có bảo hiểm toàn quốc — miễn phí, ký nhận trực tiếp.
Bảo hành 5 năm, bảo dưỡng trọn đời
Thông số kỹ thuật
Chất liệu Gốm Ceramic đen & Vàng hồng 18K (Black Ceramic & 18-carat Pink Gold)
Bộ máy Tự động (Selfwinding / Calibre 4401)
Đường kính 41 mm
Mặt số Đen dập nổi (Black Embossed)
Dây đeo Dây bọc cao su đen (Black rubber-coated strap)
Tình trạng New

Cuộc tiến hóa thẩm mỹ và Bộ máy bấm giờ thể thao Calibre 4401

Trái tim cơ học vận hành cỗ máy là bộ chuyển động cơ học tự động in-house mã hiệu Calibre 4401. Được cấu thành một cách phức tạp và chính xác từ 381 chi tiết, sở hữu 40 chân kính và hoạt động ở tần số cao 4 Hz (28,800 vph), bộ máy này đem lại khả năng dự trữ năng lượng vô cùng mạnh mẽ lên đến 70 giờ với độ dày thanh thoát 6.8 mm. Calibre 4401 là một bộ máy bấm giờ tích hợp (integrated chronograph) đỉnh cao sở hữu cơ chế bánh xe cột (column wheel) và hệ thống ly hợp dọc (vertical clutch) giúp kim giây chronograph khởi động mượt mà mà không bị rung giật. Ngoài các chức năng xem Giờ, Phút, kim Giây nhỏ (small seconds) và ô hiển thị Ngày, bộ máy còn trang bị tính năng đại phức tạp Flyback Chronograph (Bấm giờ bay) cho phép người đeo thiết lập lại kim giây bấm giờ trung tâm ngay lập tức mà không cần bấm dừng lại trước.

Mặt số dập nổi màu đen có chiều sâu đa tầng sắc sảo

Diện mạo mặt số của phiên bản này mang lại một hiệu ứng thị giác cực kỳ lôi cuốn nhờ cấu trúc dập nổi hoa văn sóng đồng tâm gợn nhẹ. Trên nền đen huyền bí, bố cục mặt số được phân tách rõ ràng với các vòng đếm bấm giờ (counters) màu đen đan xen hài hòa cùng một vùng rìa bên ngoài mang tông màu vàng hồng (pink gold-toned external zone). Vòng khuyên ở góc 6 giờ hiển thị kim giây nhỏ kết hợp cùng vòng bezel bên trong màu đen (black inner bezel) tạo nên sự liền mạch sâu thẳm. Để đảm bảo khả năng đọc giờ tối ưu trong bóng tối, Audemars Piguet đã trang bị bộ kim và các cọc số bằng Vàng hồng 18-carat được phủ lớp chất phát quang (luminescent coating) cao cấp, mang lại tổng thể sang trọng và tương phản đa chiều.

Kiến trúc hai tông màu đột phá từ Vàng hồng 18-carat và Gốm Ceramic đen

Bộ vỏ hình học đa tầng phức tạp của tạo tác sở hữu đường kính 41 mm và độ dày 12.6 mm, phô diễn kỹ nghệ đỉnh cao trong việc chế tác và dung hợp vật liệu. Phần thân vỏ ở giữa (case middle) hình bát giác và núm vặn điều chỉnh (crown) được chế tác từ Gốm Ceramic đen nguyên khối siêu nhẹ có khả năng chống trầy xước và va đập vượt trội. Đối lập sắc nét với lớp gốm đen là viền bezel tròn siêu mỏng, các tai càng rỗng (lugs) đặc trưng của dòng Code 11.59 và các nút bấm chức năng chronograph (pushpieces) được đúc và đánh bóng thủ công từ Vàng hồng 18-carat quý phái. Đồng hồ đi kèm dây đeo bọc cao su màu đen (black rubber-coated strap) thể thao bền bỉ và khóa cài pin buckle bằng Vàng hồng 18-carat, hỗ trợ khả năng chống nước ở mức 30 m.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

  1. Bộ máy: Cơ học tự động in-house tích hợp (In-house selfwinding chronograph movement) Calibre 4401.
  2. Tính năng đặc biệt: Cơ chế bấm giờ thể thao Flyback Chronograph cao cấp, cấu trúc vỏ sandwich hai tông màu.
  3. Số lượng linh kiện: 381 chi tiết | Số chân kính: 40 jewels.
  4. Tần số dao động: 4 Hz (28,800 vph).
  5. Thời gian trữ cót: 70 giờ.
  6. Kích thước bộ máy: Đường kính tổng thể 32 mm | Độ dày 6.8 mm.
  7. Chức năng: Bấm giờ Flyback chronograph, Giờ, Phút, Kim giây nhỏ (small seconds) và ô hiển thị Ngày (date).
  8. Vỏ: Thân vỏ giữa và núm vặn bằng Gốm Ceramic đen; Viền bezel, tai càng và các nút bấm bằng Vàng hồng 18-carat (18-carat pink gold).
  9. Kích thước vỏ: Đường kính 41 mm | Độ dày 12.6 mm.
  10. Mặt số: Màu đen dập nổi, các vòng đếm màu đen, vùng khuyên ngoài tông màu vàng hồng, kim và cọc số bằng Vàng hồng phủ dạ quang, vòng bezel trong màu đen.
  11. Mặt kính & Mặt đáy: Kính Sapphire vòm cong đôi chống phản chiếu hai mặt và mặt lưng triển máy bằng kính sapphire trong suốt (Double glareproofed sapphire crystal & caseback).
  12. Dây đeo: Dây đeo bọc cao su màu đen (Black rubber-coated strap).
  13. Bộ khóa: Khóa cài bằng Vàng hồng 18-carat (18-carat pink gold pin buckle).
  14. Khả năng chống nước: 30 m (3 ATM).
  15. Trạng thái: Liên hệ đặt hàng (Mới 100% / Tình trạng đặt hàng).